aegilops triuncalis

aegilops triuncalis

A farmer inspects a field for aegilops triuncalis.

Định nghĩa

Danh từ: Aegilops triuncalis một loài cỏ nguồn gốc từ châu Âu, đã tự nhiên hóa thành cỏ dạiBắc Mỹ. Loài cỏ này hạt nhọn, sắc, gây thương tích khi gia súc ăn phải.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải loại bỏ aegilops triuncalis khỏi đồng cỏ để bảo vệ gia súc của mình.)
  • (Aegilops triuncalis được coi một loài cỏ dại gây phiền toáinhiều vùng của Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with aegilops triuncalis": bị nhiễm hoặc mọc đầy loài cỏ này.
    • The field was heavily infested with aegilops triuncalis, reducing crop yield. (Cánh đồng bị nhiễm nặng aegilops triuncalis, làm giảm năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegilops (danh từ): chi thực vật thuộc họ lúa (Poaceae), bao gồm nhiều loài cỏ dại một số loài quan hệ gần với lúa mì.
  • Triuncalis (tính từ): thuật ngữ chỉ đặc điểm hình thái, có thể liên quan đến ba thân hoặc ba cuống.
Từ đồng nghĩa
  • Goatgrass: tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Aegilops.
  • Wild wheat: lúa mì hoang dã (một số loài Aegilops quan hệ gần với lúa mì).
Các cụm từ liên quan
  • Weed species: loài cỏ dại.
    • Aegilops triuncalis is a problematic weed species in agricultural areas. (Aegilops triuncalis một loài cỏ dại gây vấn đề trong các khu vực nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cỏ này.